television show

television show

A family watches a television show together in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: Một chương trình được phát sóng qua truyền hình. "Television show" chỉ bất kỳ nội dung giải trí, thông tin hoặc giáo dục nào được sản xuất phát đi trên các kênh truyền hình, bao gồm phim truyền hình dài tập, chương trình thực tế, talk show, hay chương trình tin tức.

dụ sử dụng
  • (Tôi xem một chương trình truyền hình mới mỗi tuần.)
  • (Chương trình truyền hình này đã được phát sóng suốt mười năm.)
  • (Chương trình truyền hình yêu thích của tôi một loạt phim hài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a television show": dẫn chương trình truyền hình.
    • She hosts a popular television show about cooking. ( ấy dẫn một chương trình truyền hình nấu ăn nổi tiếng.)
  • "to be cancelled": bị hủy bỏ (nói về một chương trình không còn được sản xuất nữa).
    • The television show was cancelled after the first season. (Chương trình truyền hình đã bị hủy sau mùa đầu tiên.)
  • "to air a television show": phát sóng một chương trình truyền hình.
    • The network will air the television show every Friday. (Đài truyền hình sẽ phát sóng chương trình này vào mỗi thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Show (danh từ): dạng rút gọn phổ biến, nghĩa tương tự.
    • I love this show! (Tôi yêu chương trình này!)
  • TV show (danh từ): cách nói ngắn gọn hơn của "television show".
    • My favorite TV show is a reality competition. (Chương trình TV yêu thích của tôi một cuộc thi thực tế.)
  • Program (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
    • This program is educational. (Chương trình này mang tính giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadcast: chương trình phát sóng.
  • Series: loạt chương trình (thường phim truyền hình dài tập).
  • Episode: tập phim (một phần của chương trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on: bật (chương trình truyền hình).
    • Turn on the television show at 8 PM. (Bật chương trình truyền hình lúc 8 giờ tối.)
  • Tune in: kênh để xem (một chương trình cụ thể).
    • Tune in to watch the television show tonight. ( kênh để xem chương trình truyền hình tối nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show: thu hút mọi sự chú ý (trong một chương trình).
    • The guest actor stole the show in that television show. (Diễn viên khách mời đã thu hút mọi sự chú ý trong chương trình truyền hình đó.)
  • The show must go on: chương trình phải tiếp tục ( gặp khó khăn).
    • Even with technical issues, the television show must go on. ( vấn đề kỹ thuật, chương trình truyền hình vẫn phải tiếp tục.)